thế tục nghĩa tiếng Đức là
säkular
(adj)
thế tục còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của säkular
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thế tục
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của säkular
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan säkular: thế tục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
säkular