the newest (adj)(superlative) nghĩa tiếng Việt là
Mới nhất
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của the newest
Nghe phát âm giọng Mỹ của the newest
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mới nhất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của the newest
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan the newest
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
the newest