thể dục nhịp điệu nghĩa tiếng Đức là
Aerobic
(n)
thể dục nhịp điệu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Aerobic
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thể dục nhịp điệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Aerobic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Aerobic: thể dục nhịp điệu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Aerobic