thẻ đục lỗ nghĩa tiếng Anh là
punched card
/pʌntʃt kɑːrd/
danh từ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của punched card
Nghe phát âm giọng Mỹ của punched card
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thẻ đục lỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của punched card
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan punched card: thẻ đục lỗ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
punched card