thay phiên nhau còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abwechselnd
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thay phiên nhau
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abwechselnd
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abwechselnd: thay phiên nhau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abwechselnd