thawy (adj) nghĩa tiếng Việt là
tan chảy
thawy phiên âm IPA là /ˈθɔːi/
thawy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thawy
Nghe phát âm giọng Mỹ của thawy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tan chảy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thawy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thawy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thawy