thấu cảm nghĩa tiếng Đức là
Empathie
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thấu cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Empathie
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Empathie: thấu cảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Empathie