thao túng nghĩa tiếng Anh là
maneuvered
/məˈnuːvərd/
(verb)
thao túng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của maneuvered
Nghe phát âm giọng Mỹ của maneuvered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thao túng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của maneuvered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan maneuvered: thao túng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
maneuvered