tháo ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have unwound
Nghe phát âm giọng Mỹ của have unwound
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tháo ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have unwound
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have unwound: tháo ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have unwound