tháo mối hàn nghĩa tiếng Đức là
auslöten
(v)(Infinitive)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của auslöten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tháo mối hàn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auslöten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auslöten: tháo mối hàn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
auslöten