tháo dây đeo nghĩa tiếng Đức là
losbinden
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của losbinden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tháo dây đeo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của losbinden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan losbinden: tháo dây đeo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
losbinden