tháo chạy nghĩa tiếng Đức là
fliehen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fliehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tháo chạy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fliehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fliehen: tháo chạy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fliehen