thankful (adj) nghĩa tiếng Việt là
Cảm kích
thankful phiên âm IPA là /ˈθæŋkfəl/
thankful còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thankful
Nghe phát âm giọng Mỹ của thankful
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cảm kích
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thankful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thankful
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thankful