thanh tú nghĩa tiếng Đức là
niedlich
(adj)
thanh tú còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của niedlich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thanh tú
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của niedlich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan niedlich: thanh tú
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
niedlich