thanh tịnh nghĩa tiếng Anh là
serene
/səˈriːn/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của serene
Nghe phát âm giọng Mỹ của serene
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thanh tịnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của serene
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan serene: thanh tịnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
serene