thành tích nghĩa tiếng Anh là
achievements
/əˈtʃiːvmənts/
(n)(plural)
thành tích còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của achievements
Nghe phát âm giọng Mỹ của achievements
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thành tích
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của achievements
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan achievements: thành tích
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
achievements