thánh thiện nghĩa tiếng Anh là
saintly
/ˈseɪntli/
(adj)
thánh thiện còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của saintly
Nghe phát âm giọng Mỹ của saintly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thánh thiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của saintly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan saintly: thánh thiện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
saintly