thành thạo nghĩa tiếng Anh là
well versed
/wɛl vɜːrst/
(adj)
thành thạo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của well versed
Nghe phát âm giọng Mỹ của well versed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thành thạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của well versed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan well versed: thành thạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
well versed