thanh thản nghĩa tiếng Anh là
tranquil
/ˈtræŋkwɪl/
(adj)
thanh thản còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tranquil
Nghe phát âm giọng Mỹ của tranquil
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thanh thản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tranquil
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tranquil: thanh thản
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tranquil