thành phần hoạt tính nghĩa tiếng Đức là
Wirkstoff
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Wirkstoff
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thành phần hoạt tính
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wirkstoff
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wirkstoff: thành phần hoạt tính
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Wirkstoff