thành lập nghĩa tiếng Đức là
gründete
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gründete
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thành lập
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gründete
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gründete: thành lập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gründete