thành lập nghĩa tiếng Đức là
gründen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gründen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thành lập
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gründen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gründen: thành lập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gründen