thánh hóa nghĩa tiếng Đức là
heiligte
(v)(Past tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của heiligte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thánh hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của heiligte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heiligte: thánh hóa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
heiligte