thánh địa nghĩa tiếng Đức là
Tempel
(m)
thánh địa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Tempel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thánh địa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Tempel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Tempel: thánh địa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Tempel