thận trọng và đề phòng trước nguy cơ hoặc mối đe dọa nghĩa tiếng Đức là
vorsichtig
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vorsichtig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thận trọng và đề phòng trước nguy cơ hoặc mối đe dọa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vorsichtig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vorsichtig: thận trọng và đề phòng trước nguy cơ hoặc mối đe dọa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vorsichtig