thân thuyền nghĩa tiếng Anh là
boat hull
/bəʊt hʌl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của boat hull
Nghe phát âm giọng Mỹ của boat hull
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thân thuyền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của boat hull
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan boat hull: thân thuyền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
boat hull