Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của freundschaftlich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thân thiện, mang tính bạn bè
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của freundschaftlich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan freundschaftlich: thân thiện, mang tính bạn bè
Mở Rộng