thân tàu nghĩa tiếng Anh là
hull
/hʌl/
(n)
thân tàu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hull
Nghe phát âm giọng Mỹ của hull
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thân tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hull
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hull: thân tàu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hull