thần tài nghĩa tiếng Anh là
mascot
/ˈmæskət/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mascot
Nghe phát âm giọng Mỹ của mascot
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thần tài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mascot
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mascot: thần tài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mascot