thân phận nô lệ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Knechtschaft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thân phận nô lệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Knechtschaft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Knechtschaft: thân phận nô lệ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Knechtschaft