thân mật nghĩa tiếng Anh là
folksy
/ˈfəʊksi/
(adj)
thân mật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của folksy
Nghe phát âm giọng Mỹ của folksy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thân mật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của folksy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan folksy: thân mật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
folksy