thảm thực vật khô nghĩa tiếng Anh là
chaparral
/ˌʃæpəˈræl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chaparral
Nghe phát âm giọng Mỹ của chaparral
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thảm thực vật khô
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chaparral
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chaparral: thảm thực vật khô
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chaparral