thảm sát nghĩa tiếng Anh là
butchered
/ˈbʊtʃərd/
(v)
thảm sát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của butchered
Nghe phát âm giọng Mỹ của butchered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thảm sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của butchered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan butchered: thảm sát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
butchered