thảm sát nghĩa tiếng Anh là
massacre
/ˈmæsəkər/
(n)
thảm sát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của massacre
Nghe phát âm giọng Mỹ của massacre
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thảm sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của massacre
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan massacre: thảm sát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
massacre