thẩm phán nghĩa tiếng Đức là
Notar
(m)
thẩm phán còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Notar
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thẩm phán
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Notar
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Notar: thẩm phán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Notar