Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thảm hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Blumenbeet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Blumenbeet: thảm hoa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Blumenbeet