thăm dò nghĩa tiếng Anh là
polling
/ˈpəʊlɪŋ/
(v)(gerund)
thăm dò còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của polling
Nghe phát âm giọng Mỹ của polling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thăm dò
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của polling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan polling: thăm dò
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
polling