thả xuống nghĩa tiếng Anh là
plunking
/ˈplʌŋkɪŋ/
(v) (present participle)
thả xuống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của plunking
Nghe phát âm giọng Mỹ của plunking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thả xuống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của plunking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan plunking: thả xuống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
plunking