tented (v)(past) nghĩa tiếng Việt là
Cắm trại
tented phiên âm IPA là /tɛntɪd/
tented còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tented
Nghe phát âm giọng Mỹ của tented
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cắm trại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tented
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tented
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tented