tenant phiên âm IPA là /ˈtɛnənt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người thuê đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tenant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tenant
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tenant