tên riêng nghĩa tiếng Anh là
first name
/ˈfɜːrst neɪm/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tên riêng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của first name
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan first name: tên riêng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
first name