temps phiên âm IPA là /tɛmps/
temps còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của temps
Nghe phát âm giọng Mỹ của temps
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhiệt độ (viết tắt)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của temps
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan temps
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
temps