temporeich (adj) nghĩa tiếng Việt là
Nhanh
temporeich còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của temporeich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của temporeich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan temporeich
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
temporeich