temple (n) nghĩa tiếng Việt là
đền
temple phiên âm IPA là /ˈtɛmpəl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-07-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của temple
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan temple
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
temple