tế nhị nghĩa tiếng Anh là
tactfully
/ˈtæktfəli/
(adv)
tế nhị còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tactfully
Nghe phát âm giọng Mỹ của tactfully
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tế nhị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tactfully
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tactfully: tế nhị
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tactfully