tẩy tế bào chết nghĩa tiếng Anh là
Exfoliate
/ɪkˈsfəʊlieɪt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tẩy tế bào chết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Exfoliate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Exfoliate: tẩy tế bào chết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Exfoliate