tẩy rửa nghĩa tiếng Anh là
cleansing
/ˈklɛnzɪŋ/
(adj)
tẩy rửa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cleansing
Nghe phát âm giọng Mỹ của cleansing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tẩy rửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cleansing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cleansing: tẩy rửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cleansing