taunting (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang chế nhạo
taunting phiên âm IPA là /ˈtɔːntɪŋ/
taunting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của taunting
Nghe phát âm giọng Mỹ của taunting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang chế nhạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của taunting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan taunting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
taunting