tattooed (v)adj nghĩa tiếng Việt là
Xăm
tattooed phiên âm IPA là /tæˈtuːd/
tattooed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tattooed
Nghe phát âm giọng Mỹ của tattooed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xăm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tattooed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tattooed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tattooed