tập đoàn hợp tác nghĩa tiếng Đức là
Konsortium
(n)
tập đoàn hợp tác còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Konsortium
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tập đoàn hợp tác
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Konsortium
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Konsortium: tập đoàn hợp tác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Konsortium